良心
liáng xīnㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 良心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
conscience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯƠNG · 7 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
liáng xīnㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 良心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
conscience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LƯƠNG · 7 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa