Bỏ qua, tới nội dung

船只

chuán zhīㄔㄨㄢˊ ㄓ

Phồn thể: 船隻

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ship; boat; vessel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUYỀN · 11 nét

thuyền, tàu (thủy)

CHÍCH · 5 nét

chỉ, chỉ có