Bỏ qua, tới nội dung

船舶

chuán bóㄔㄨㄢˊ ㄅㄛˊ

Phồn thể: 船舶

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

shipping; boats

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUYỀN · 11 nét

thuyền, tàu (thủy)

11 nét