Bỏ qua, tới nội dung

航海

háng hǎiㄏㄤˊ ㄏㄞˇ

Phồn thể: 航海

HSK 3.0 · 7–9

航海 (háng hǎi) nghĩa là to sail the seas; maritime navigation; voyage.

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to sail the seas; maritime navigation; voyage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNG · 10 nét

HẢI · 10 nét

biển