Bỏ qua, tới nội dung

航天

háng tiānㄏㄤˊ ㄊㄧㄢ

Phồn thể: 航天

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

space flight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNG · 10 nét

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết