航行
háng xíngㄏㄤˊ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 航行
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sail; to fly; to navigate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNG · 10 nét
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)