Bỏ qua, tới nội dung

背面

bèi miànㄅㄟˋ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 背面

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

the back; the reverse side; the wrong side

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỐI · 9 nét

cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)