违背
wéi bèiㄨㄟˊ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 違背
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to go against; to be contrary to; to violate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VI · 7 nét
BỐI · 9 nét
cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)