背叛
bèi pànㄅㄟˋ ㄆㄢˋ
Phồn thể: 背叛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to betray
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỐI · 9 nét
cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
9 nét
Từ liên quan
- 背 bēi — cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
- 背 bèi — lưng, mặt sau; học thuộc lòng; quay lưng lại; giấu, làm sau lưng ai; (khẩu ngữ) xui xẻo
- 背景 bèi jǐng — bối cảnh; phông nền; lý lịch; chỗ dựa (thế lực)
- 违背 wéi bèi — to go against; to be contrary to; to violate
- 背诵 bèi sòng — to recite; to repeat from memory