Bỏ qua, tới nội dung

背心

bèi xīnㄅㄟˋ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 背心

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc)

Lượng từ đi kèm: 件

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỐI · 9 nét

cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa