背心
bèi xīnㄅㄟˋ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 背心
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc)
Lượng từ đi kèm: 件
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỐI · 9 nét
cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Từ liên quan
- 背 bēi — cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
- 背 bèi — lưng, mặt sau; học thuộc lòng; quay lưng lại; giấu, làm sau lưng ai; (khẩu ngữ) xui xẻo
- 背景 bèi jǐng — bối cảnh; phông nền; lý lịch; chỗ dựa (thế lực)
- 背叛 bèi pàn — to betray
- 违背 wéi bèi — to go against; to be contrary to; to violate
- 背诵 bèi sòng — to recite; to repeat from memory