Bỏ qua, tới nội dung

肥胖

féi pàngㄈㄟˊ ㄆㄤˋ

Phồn thể: 肥胖

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

fat; obese

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÌ · 8 nét

BÀN · 9 nét

(văn ngữ) thư thái, thoải mái (trong 心广体胖)