Bỏ qua, tới nội dung

肥沃

féi wòㄈㄟˊ ㄨㄛˋ

Phồn thể: 肥沃

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

fertile

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÌ · 8 nét

7 nét