Bỏ qua, tới nội dung

肥

féiㄈㄟˊ

Phồn thể: 肥

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, tính từ, động từ)

fat; fertile; loose-fitting or large; to fertilize; to become rich by illegal means; fertilizer; manure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÌ · 8 nét