股民
gǔ mínㄍㄨˇ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 股民
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
stock investor; share trader
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỔ · 8 nét
DÂN · 5 nét
gǔ mínㄍㄨˇ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 股民
HSK 3.0 · 7–9
stock investor; share trader
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỔ · 8 nét
DÂN · 5 nét