Bỏ qua, tới nội dung

屁股

pì guㄆㄧˋ ㄍㄨ˙

Phồn thể: 屁股

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

buttocks; bottom; butt; back part

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

CỔ · 8 nét