Bỏ qua, tới nội dung

股份

gǔ fènㄍㄨˇ ㄈㄣˋ

Phồn thể: 股份

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

a share (in a company); stock

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 8 nét

PHẦN · 6 nét

lượng từ: phần, suất (ăn); tờ (báo); bản (tài liệu, hợp đồng); công việc; món quà