股市
gǔ shìㄍㄨˇ ㄕˋ
Phồn thể: 股市
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
stock market
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỔ · 8 nét
THỊ · 5 nét
thành phố; chợ (市场)
gǔ shìㄍㄨˇ ㄕˋ
Phồn thể: 股市
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
stock market
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỔ · 8 nét
THỊ · 5 nét
thành phố; chợ (市场)