Bỏ qua, tới nội dung

终点

zhōng diǎnㄓㄨㄥ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 終點

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

the end; end point; finishing line (in a race); destination; terminus

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUNG · 8 nét

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)