组建
zǔ jiànㄗㄨˇ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 組建
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to organize; to set up; to establish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỔ · 8 nét
tổ, nhóm; tổ chức, lập; lượng từ: bộ, nhóm; (họ) Tổ
KIẾN · 8 nét
xây, xây dựng; thành lập, lập