Bỏ qua, tới nội dung

红烧

hóng shāo

Phồn thể: 紅燒

TOCFL 5

Nghĩa

to braise in soy sauce until reddish-brown

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒNG · 6 nét

đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng

THIÊU · 10 nét

đốt, cháy; nấu, đun; kho, om, quay; sốt (bệnh)