Bỏ qua, tới nội dung

红

Hóngㄏㄨㄥˊ

Hán Việt: HỒNG

Phồn thể: 紅

HSK 2HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)

đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng

Ví dụ

  • 她一说话脸就红了。

    tā yì shuō huà liǎn jiù hóng le.

    Cô ấy vừa nói là mặt đỏ ửng lên.

  • 树上的苹果都红了。

    shù shàng de píng guǒ dōu hóng le.

    Táo trên cây đã chín đỏ cả rồi.

  • 这家奶茶店现在很红。

    zhè jiā nǎi chá diàn xiàn zài hěn hóng.

    Quán trà sữa này giờ đang rất hot.

Từ hay nhầm

  • 粉红 — 红 là màu đỏ, không phải 'hồng' như Hán Việt gợi ý; màu hồng là 粉红色/粉色.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒNG · 6 nét

đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng