Bỏ qua, tới nội dung

索取

suǒ qǔㄙㄨㄛˇ ㄑㄩˇ

Phồn thể: 索取

HSK 3.0 · 7–9

索取 (suǒ qǔ) nghĩa là to ask; to demand.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to ask; to demand

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁC · 10 nét

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn