Bỏ qua, tới nội dung

索性

suǒ xìngㄙㄨㄛˇ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 索性

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

you might as well (do it); simply; just

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁC · 10 nét

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính