摸索
mō suoㄇㄛ ㄙㄨㄛ˙
Phồn thể: 摸索
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to feel about; to grope about; to fumble; to do things slowly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÔ · 13 nét
sờ, chạm, vuốt; mò, dò tìm
TÁC · 10 nét
mō suoㄇㄛ ㄙㄨㄛ˙
Phồn thể: 摸索
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to feel about; to grope about; to fumble; to do things slowly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MÔ · 13 nét
sờ, chạm, vuốt; mò, dò tìm
TÁC · 10 nét