Bỏ qua, tới nội dung

线索

xiàn suǒㄒㄧㄢˋ ㄙㄨㄛˇ

Phồn thể: 線索

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

trail; clues; thread (of a story)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYẾN · 8 nét

TÁC · 10 nét