Bỏ qua, tới nội dung

米粉

mǐ fěn

Phồn thể: 米粉

TOCFL 3

Nghĩa

rice flour; rice-flour noodles; (Internet slang) Xiaomi fan

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỄ · 6 nét

gạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)

10 nét