毫米
háo mǐㄏㄠˊ ㄇㄧˇ
Phồn thể: 毫米
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(lượng từ)
millimeter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀO · 11 nét
MỄ · 6 nét
gạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)
háo mǐㄏㄠˊ ㄇㄧˇ
Phồn thể: 毫米
HSK 6HSK 3.0 · 6
millimeter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÀO · 11 nét
MỄ · 6 nét
gạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)