Bỏ qua, tới nội dung

策略

cè lu:èㄘㄜˋ ㄌㄩㄝˋ

Phồn thể: 策略

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

strategy; tactics; crafty; adroit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁCH · 12 nét

LƯỢC · 11 nét