策略
cè lu:èㄘㄜˋ ㄌㄩㄝˋ
Phồn thể: 策略
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
strategy; tactics; crafty; adroit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁCH · 12 nét
LƯỢC · 11 nét
Từ liên quan
- 政策 zhèng cè — chính sách
- 策划 cè huà — to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer; planner
- 决策 jué cè — strategic decision; decision-making; policy decision; to determine policy
- 对策 duì cè — countermeasure for dealing with a situation
- 鞭策 biān cè — to spur on; to urge on; to encourage sb (e.g. to make progress)