Bỏ qua, tới nội dung

策划

cè huàㄘㄜˋ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 策劃

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer; planner

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁCH · 12 nét

HOẠCH · 6 nét

chèo (thuyền); cào, rạch, quẹt; đáng, lời (划算, 划得来)