鞭策
biān cèㄅㄧㄢ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 鞭策
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to spur on; to urge on; to encourage sb (e.g. to make progress)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊN · 18 nét
SÁCH · 12 nét
biān cèㄅㄧㄢ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 鞭策
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to spur on; to urge on; to encourage sb (e.g. to make progress)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIÊN · 18 nét
SÁCH · 12 nét