策画
cè huà
Phồn thể: 策畫
TOCFL 5
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁCH · 12 nét
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
Từ liên quan
- 政策 zhèng cè — chính sách
- 策略 cè lu:è — strategy; tactics; crafty; adroit
- 策划 cè huà — to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer; planner
- 决策 jué cè — strategic decision; decision-making; policy decision; to determine policy
- 对策 duì cè — countermeasure for dealing with a situation
- 鞭策 biān cè — to spur on; to urge on; to encourage sb (e.g. to make progress)