笑脸
xiào liǎnㄒㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˇ
Phồn thể: 笑臉
Nghĩa(danh từ)
smiling face; smiley :) ☺
Lượng từ đi kèm: 副
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo
KIỂM · 11 nét
mặt, khuôn mặt; thể diện
xiào liǎnㄒㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˇ
Phồn thể: 笑臉
smiling face; smiley :) ☺
Lượng từ đi kèm: 副
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo
KIỂM · 11 nét
mặt, khuôn mặt; thể diện