Bỏ qua, tới nội dung

笑嘻嘻

xiào xī xī

Phồn thể: 笑嘻嘻

TOCFL 5

Nghĩa

grinning; smiling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo

15 nét