突破口
tū pò kǒuㄊㄨ ㄆㄛˋ ㄎㄡˇ
Phồn thể: 突破口
HSK 3.0 · 7–9
突破口 (tū pò kǒu) nghĩa là breach; gap; breakthrough point.
Nghĩa(danh từ)
breach; gap; breakthrough point
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘT · 9 nét
PHÁ · 10 nét
rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm
Từ liên quan
- 突然 tū rán — đột nhiên, bỗng nhiên; đột ngột
- 突出 tū chū — nổi bật, xuất sắc; làm nổi bật; nhô ra
- 突破 tū pò — to break through; to make a breakthrough; to surmount (an obstacle); (sports) to break through the opponent's defense
- 冲突 chōng tū — conflict; to conflict; clash of opposing forces; collision (of interests); contention