Bỏ qua, tới nội dung

突破口

tū pò kǒuㄊㄨ ㄆㄛˋ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 突破口

HSK 3.0 · 7–9

突破口 (tū pò kǒu) nghĩa là breach; gap; breakthrough point.

Nghĩa(danh từ)

breach; gap; breakthrough point

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘT · 9 nét

PHÁ · 10 nét

rách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm