Bỏ qua, tới nội dung

冲突

chōng tūㄔㄨㄥ ㄊㄨ

Phồn thể: 衝突

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

conflict; to conflict; clash of opposing forces; collision (of interests); contention

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUNG · 6 nét

xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm

ĐỘT · 9 nét