突发
tū fāㄊㄨ ㄈㄚ
Phồn thể: 突發
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to occur suddenly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘT · 9 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
Từ liên quan
- 突然 tū rán — đột nhiên, bỗng nhiên; đột ngột
- 突出 tū chū — nổi bật, xuất sắc; làm nổi bật; nhô ra
- 突破 tū pò — to break through; to make a breakthrough; to surmount (an obstacle); (sports) to break through the opponent's defense
- 冲突 chōng tū — conflict; to conflict; clash of opposing forces; collision (of interests); contention