Bỏ qua, tới nội dung

突兀

tū wù

Phồn thể: 突兀

TOCFL 5

Nghĩa

lofty; towering; sudden; abrupt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘT · 9 nét

3 nét