移交
yí jiāoㄧˊ ㄐㄧㄠ
Phồn thể: 移交
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to transfer; to hand over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DI · 11 nét
dời, di chuyển; thay đổi
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)
yí jiāoㄧˊ ㄐㄧㄠ
Phồn thể: 移交
HSK 3.0 · 7–9
to transfer; to hand over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DI · 11 nét
dời, di chuyển; thay đổi
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)