Bỏ qua, tới nội dung

潜移默化

qián yí mò huàㄑㄧㄢˊ ㄧˊ ㄇㄛˋ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 潛移默化

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

潜移默化 (qián yí mò huà) nghĩa là imperceptible influence; to influence secretly.

Nghĩa(động từ)

imperceptible influence; to influence secretly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

DI · 11 nét

dời, di chuyển; thay đổi

MẶC · 16 nét

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花