种族
zhǒng zúㄓㄨㄥˇ ㄗㄨˊ
Phồn thể: 種族
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
race; ethnicity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỦNG · 9 nét
lượng từ: loại, kiểu, thứ; hạt giống; chủng loài
TỘC · 11 nét
dân tộc, tộc người; họ tộc; nhóm người (có cùng đặc điểm, như 上班族)