私立
sī lìㄙ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 私立
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(từ khu biệt)
private (company, school etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 7 nét
LẬP · 5 nét
sī lìㄙ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 私立
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
private (company, school etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TƯ · 7 nét
LẬP · 5 nét