Bỏ qua, tới nội dung

私自

sī zìㄙ ㄗˋ

Phồn thể: 私自

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

private; personal; secretly; without explicit approval

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 7 nét

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)