私事
sī shìㄙ ㄕˋ
Phồn thể: 私事
HSK 3.0 · 7–9
私事 (sī shì) nghĩa là personal matters.
Nghĩa(danh từ)
personal matters
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 7 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
sī shìㄙ ㄕˋ
Phồn thể: 私事
HSK 3.0 · 7–9
私事 (sī shì) nghĩa là personal matters.
personal matters
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TƯ · 7 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay