离谱儿
lí pǔr5ㄌㄧˊ ㄆㄨˇ ㄦ˙
Phồn thể: 離譜兒
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
Scientific
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LI · 10 nét
(cổ) một loài thú thần thoại (như 螭)
14 nét
NHI · 2 nét
Từ liên quan
- 离 Lí — cách (khoảng cách, thời gian); rời, rời xa; họ Li
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 距离 jù lí — khoảng cách, cự ly; cách (bao xa)
- 离婚 lí hūn — ly hôn, ly dị
- 脱离 tuō lí — to separate oneself from; to break away from; diastasis (medicine); abscission; abjunction (botany)
- 隔离 gé lí — to separate; to isolate