Bỏ qua, tới nội dung

码

mǎㄇㄚˇ

Phồn thể: 碼

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(lượng từ, động từ)

weight; number; code; to pile; to stack; classifier for length or distance (yard), happenings etc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÃ · 8 nét