码头
mǎ tóuㄇㄚˇ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 碼頭
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
dock; pier; wharf
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÃ · 8 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
mǎ tóuㄇㄚˇ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 碼頭
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
dock; pier; wharf
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MÃ · 8 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)