Bỏ qua, tới nội dung

皮球

pí qiúㄆㄧˊ ㄑㄧㄡˊ

Phồn thể: 皮球

Nghĩa(danh từ)

ball (made of rubber, leather etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌ · 5 nét

CẦU · 11 nét

quả bóng; môn bóng; hình cầu