Bỏ qua, tới nội dung

皮带

pí dàiㄆㄧˊ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 皮帶

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

strap; leather belt

Lượng từ đi kèm: 条、根

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌ · 5 nét

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực