疑虑
yí lǜㄧˊ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 疑慮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
hesitation; misgivings; doubt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHI · 14 nét
LỰ · 10 nét
yí lǜㄧˊ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 疑慮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
hesitation; misgivings; doubt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGHI · 14 nét
LỰ · 10 nét