Bỏ qua, tới nội dung

疑惑

yí huòㄧˊ ㄏㄨㄛˋ

Phồn thể: 疑惑

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to doubt; to distrust; unconvincing; to puzzle over; misgivings; suspicions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHI · 14 nét

12 nét